Tiếng Việt
Trung úy tiếng Anh là gì?
Trung úy tiếng Anh là First Lieutenant /ˈfɜːrst lʊˈtɛnənt/. Chức vụ quân sự cấp thấp hơn đại úy, thường là sĩ quan trong quân đội hoặc hải quân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First Lieutenant
Ví dụ câu với Trung úy / First Lieutenant
- 1
Anh ấy là trung úy trong lực lượng phòng vệ.
He is a first lieutenant in the defense forces.
- 2
Trung úy đã chỉ huy đội của mình trong cuộc huấn luyện.
The first lieutenant led his team during the training.
Ghi chú dùng từ Trung úy
Trung úy là cấp bậc sĩ quan trong quân đội, nằm dưới đại úy và trên trung sĩ. Các thuật ngữ liên quan: Đại úy (Captain), Trung sĩ (Sergeant), Sĩ quan (Officer).
Video minh hoạ Trung úy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trung úy
Câu hỏi thường gặp về "Trung úy"
Trung úy tiếng Anh là gì?
Trung úy tiếng Anh là "First Lieutenant" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ quân sự cấp thấp hơn đại úy, thường là sĩ quan trong quân đội hoặc hải quân.
"First Lieutenant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First Lieutenant" nghĩa tiếng Việt là "Trung úy". Trung úy là cấp bậc sĩ quan trong quân đội, nằm dưới đại úy và trên trung sĩ.
Phát âm "First Lieutenant" như thế nào?
"First Lieutenant" có phiên âm IPA /ˈfɜːrst lʊˈtɛnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First Lieutenant"?
He is a first lieutenant in the defense forces. — Anh ấy là trung úy trong lực lượng phòng vệ.