Tiếng Việt
Thiếu vắng tiếng Anh là gì?
thiếu vắng tiếng Anh là Absent /ˈæbsənt/. Không có mặt, vắng mặt; thiếu sót hoặc không có trong một tập hợp hoặc nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Absent
Ví dụ câu với thiếu vắng / Absent
- 1
Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp hôm qua.
He was absent from the meeting yesterday.
- 2
Sự vắng mặt của cô ấy khiến buổi tiệc trở nên trống trải.
Her absence made the party feel empty.
Ghi chú dùng từ thiếu vắng
Thiếu vắng nghĩa là không có mặt hoặc không xuất hiện. Các từ liên quan: vắng mặt (absence), thiếu hụt (shortage), không có (none).
Video minh hoạ thiếu vắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu vắng
Câu hỏi thường gặp về "thiếu vắng"
Thiếu vắng tiếng Anh là gì?
Thiếu vắng tiếng Anh là "Absent" (tính từ), nghĩa là: Không có mặt, vắng mặt; thiếu sót hoặc không có trong một tập hợp hoặc nơi nào đó.
"Absent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Absent" nghĩa tiếng Việt là "thiếu vắng". Thiếu vắng nghĩa là không có mặt hoặc không xuất hiện.
Phát âm "Absent" như thế nào?
"Absent" có phiên âm IPA /ˈæbsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Absent"?
He was absent from the meeting yesterday. — Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp hôm qua.