Tiếng Việt
Thợ giặt nữ tiếng Anh là gì?
thợ giặt nữ tiếng Anh là laundress /ˈlɔːnˌdres/. Người phụ nữ làm công việc giặt quần áo thuê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laundress
Ví dụ câu với thợ giặt nữ / laundress
- 1
The laundress washed all the clothes for the hotel.
Cô thợ giặt nữ đã giặt tất cả quần áo cho khách sạn.
- 2
She worked as a laundress in the local laundry shop.
Cô ấy làm thợ giặt nữ trong cửa hàng giặt là địa phương.
Ghi chú dùng từ thợ giặt nữ
Thợ giặt nữ là người làm công việc giặt quần áo, thường là thuê ngoài hoặc làm trong các tiệm giặt là. Các từ liên quan: 'laundry' (giặt là), 'washer' (máy giặt), 'dry cleaner' (tiệm giặt khô).
Video minh hoạ thợ giặt nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ giặt nữ
Câu hỏi thường gặp về "thợ giặt nữ"
Thợ giặt nữ tiếng Anh là gì?
Thợ giặt nữ tiếng Anh là "laundress" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ làm công việc giặt quần áo thuê.
"laundress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laundress" nghĩa tiếng Việt là "thợ giặt nữ". Thợ giặt nữ là người làm công việc giặt quần áo, thường là thuê ngoài hoặc làm trong các tiệm giặt là.
Phát âm "laundress" như thế nào?
"laundress" có phiên âm IPA /ˈlɔːnˌdres/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laundress"?
Cô thợ giặt nữ đã giặt tất cả quần áo cho khách sạn. — The laundress washed all the clothes for the hotel.