Tiếng Việt
Thở khó khăn tiếng Anh là gì?
thở khó khăn tiếng Anh là dyspnea /ˈdɪsp.niə/. Tình trạng khó thở, cảm giác khó thở hoặc không thể thở bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dyspnea
Ví dụ câu với thở khó khăn / dyspnea
- 1
Anh ấy cảm thấy dyspnea sau khi chạy bộ.
He experienced dyspnea after running.
- 2
Bệnh nhân cần điều trị để giảm dyspnea.
The patient needs treatment to reduce dyspnea.
Ghi chú dùng từ thở khó khăn
Dyspnea là thuật ngữ y học chỉ tình trạng khó thở. Các từ liên quan gồm 'respiration' (hô hấp), 'breath' (hơi thở), 'oxygen' (oxy).
Video minh hoạ thở khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thở khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "thở khó khăn"
Thở khó khăn tiếng Anh là gì?
Thở khó khăn tiếng Anh là "dyspnea" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng khó thở, cảm giác khó thở hoặc không thể thở bình thường.
"dyspnea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dyspnea" nghĩa tiếng Việt là "thở khó khăn". Dyspnea là thuật ngữ y học chỉ tình trạng khó thở.
Phát âm "dyspnea" như thế nào?
"dyspnea" có phiên âm IPA /ˈdɪsp.niə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dyspnea"?
He experienced dyspnea after running. — Anh ấy cảm thấy dyspnea sau khi chạy bộ.