Tiếng Việt
Thở tiếng Anh là gì?
thở tiếng Anh là breathe /brɛθ/. Hít vào và thở ra không khí qua phổi để duy trì sự sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breathe
Ví dụ câu với thở / breathe
- 1
Bạn cần thở sâu để giảm căng thẳng.
You need to breathe deeply to reduce stress.
- 2
Trẻ sơ sinh thở rất nhanh trong giấc ngủ.
Newborns breathe very quickly during sleep.
Ghi chú dùng từ thở
Thở là hành động hít vào và thở ra không khí qua phổi. Các từ liên quan: inhale (hít vào), exhale (thở ra), respiration (hô hấp).
Video minh hoạ thở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thở
Câu hỏi thường gặp về "thở"
Thở tiếng Anh là gì?
Thở tiếng Anh là "breathe" (động từ), nghĩa là: Hít vào và thở ra không khí qua phổi để duy trì sự sống.
"breathe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breathe" nghĩa tiếng Việt là "thở". Thở là hành động hít vào và thở ra không khí qua phổi.
Phát âm "breathe" như thế nào?
"breathe" có phiên âm IPA /brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breathe"?
You need to breathe deeply to reduce stress. — Bạn cần thở sâu để giảm căng thẳng.