Tiếng Việt
Thợ sửa khóa tiếng Anh là gì?
thợ sửa khóa tiếng Anh là locksmith /ˈlɑkˌsmɪθ/. Thợ chuyên mở, sửa khóa và làm chìa khóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
locksmith
Ví dụ câu với thợ sửa khóa / locksmith
- 1
Tôi gọi thợ sửa khóa khi mất chìa khóa nhà.
I called a locksmith when I lost my house keys.
- 2
Thợ sửa khóa đã mở cửa cho tôi trong vòng vài phút.
The locksmith opened the door for me within minutes.
Ghi chú dùng từ thợ sửa khóa
Thợ sửa khóa là người chuyên về các công việc liên quan đến khóa và chìa khóa. Các từ liên quan: 'key' (chìa khóa), 'lock' (khóa), 'security' (bảo mật).
Video minh hoạ thợ sửa khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ sửa khóa
Câu hỏi thường gặp về "thợ sửa khóa"
Thợ sửa khóa tiếng Anh là gì?
Thợ sửa khóa tiếng Anh là "locksmith" (danh từ), nghĩa là: Thợ chuyên mở, sửa khóa và làm chìa khóa.
"locksmith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"locksmith" nghĩa tiếng Việt là "thợ sửa khóa". Thợ sửa khóa là người chuyên về các công việc liên quan đến khóa và chìa khóa.
Phát âm "locksmith" như thế nào?
"locksmith" có phiên âm IPA /ˈlɑkˌsmɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "locksmith"?
I called a locksmith when I lost my house keys. — Tôi gọi thợ sửa khóa khi mất chìa khóa nhà.