Tiếng Việt
Thợ sửa đồng hồ tiếng Anh là gì?
thợ sửa đồng hồ tiếng Anh là watchmaker /ˈwɒtʃˌmeɪkər/. Thợ chuyên sửa chữa và chế tạo đồng hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watchmaker
Ví dụ câu với thợ sửa đồng hồ / watchmaker
- 1
The watchmaker fixed my broken watch quickly.
Thợ sửa đồng hồ đã sửa chiếc đồng hồ của tôi một cách nhanh chóng.
- 2
She took her watch to the watchmaker for a new battery.
Cô ấy đưa đồng hồ của mình đến thợ sửa đồng hồ để thay pin.
Ghi chú dùng từ thợ sửa đồng hồ
Thợ sửa đồng hồ là người chuyên về đồng hồ, liên quan đến các thuật ngữ như 'clock repair' (sửa đồng hồ), 'horology' (ngành chế tạo đồng hồ), và 'timepiece' (đồng hồ).
Video minh hoạ thợ sửa đồng hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ sửa đồng hồ
Câu hỏi thường gặp về "thợ sửa đồng hồ"
Thợ sửa đồng hồ tiếng Anh là gì?
Thợ sửa đồng hồ tiếng Anh là "watchmaker" (danh từ), nghĩa là: Thợ chuyên sửa chữa và chế tạo đồng hồ.
"watchmaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watchmaker" nghĩa tiếng Việt là "thợ sửa đồng hồ". Thợ sửa đồng hồ là người chuyên về đồng hồ, liên quan đến các thuật ngữ như 'clock repair' (sửa đồng hồ), 'horology' (ngành chế tạo đồng hồ), và 'timepiece' (đồng hồ).
Phát âm "watchmaker" như thế nào?
"watchmaker" có phiên âm IPA /ˈwɒtʃˌmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watchmaker"?
Thợ sửa đồng hồ đã sửa chiếc đồng hồ của tôi một cách nhanh chóng. — The watchmaker fixed my broken watch quickly.