Tiếng Việt
Thợ sửa ống nước tiếng Anh là gì?
thợ sửa ống nước tiếng Anh là plumber /ˈplʌmər/. Thợ chuyên sửa chữa và lắp đặt ống nước, hệ thống thoát nước trong nhà hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plumber
Ví dụ câu với thợ sửa ống nước / plumber
- 1
Tôi gọi thợ sửa ống nước để sửa ống nước rò rỉ trong bếp.
I called a plumber to fix the leaking pipe in the kitchen.
- 2
Thợ sửa ống nước đã thay thế ống cũ bằng ống mới.
The plumber replaced the old pipe with a new one.
Ghi chú dùng từ thợ sửa ống nước
Thợ sửa ống nước là người chuyên về hệ thống ống nước. Các thuật ngữ liên quan: 'pipe' (ống), 'leak' (rò rỉ), 'faucet' (vòi nước).
Video minh hoạ thợ sửa ống nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ sửa ống nước
Câu hỏi thường gặp về "thợ sửa ống nước"
Thợ sửa ống nước tiếng Anh là gì?
Thợ sửa ống nước tiếng Anh là "plumber" (danh từ), nghĩa là: Thợ chuyên sửa chữa và lắp đặt ống nước, hệ thống thoát nước trong nhà hoặc công trình.
"plumber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plumber" nghĩa tiếng Việt là "thợ sửa ống nước". Thợ sửa ống nước là người chuyên về hệ thống ống nước.
Phát âm "plumber" như thế nào?
"plumber" có phiên âm IPA /ˈplʌmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plumber"?
I called a plumber to fix the leaking pipe in the kitchen. — Tôi gọi thợ sửa ống nước để sửa ống nước rò rỉ trong bếp.