Tiếng Việt
Thơ thẩn tiếng Anh là gì?
thơ thẩn tiếng Anh là Aimless /ˈeɪmləs/. Không có mục đích rõ ràng, lơ đãng, mơ mơ màng màng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aimless
Ví dụ câu với thơ thẩn / Aimless
- 1
Cô ấy đi dạo một cách thơ thẩn trên bãi biển.
She wandered aimlessly along the beach.
- 2
Anh ta nhìn ra xa một cách thơ thẩn, suy nghĩ về cuộc đời.
He gazed aimlessly into the distance, lost in thought.
Ghi chú dùng từ thơ thẩn
Thơ thẩn mô tả trạng thái lơ đãng, không có mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: 'vague' (mơ hồ), 'absent-minded' (đãng trí), 'dreamy' (mơ mộng).
Video minh hoạ thơ thẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thơ thẩn
Câu hỏi thường gặp về "thơ thẩn"
Thơ thẩn tiếng Anh là gì?
Thơ thẩn tiếng Anh là "Aimless" (tính từ), nghĩa là: Không có mục đích rõ ràng, lơ đãng, mơ mơ màng màng.
"Aimless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aimless" nghĩa tiếng Việt là "thơ thẩn". Thơ thẩn mô tả trạng thái lơ đãng, không có mục đích rõ ràng.
Phát âm "Aimless" như thế nào?
"Aimless" có phiên âm IPA /ˈeɪmləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aimless"?
She wandered aimlessly along the beach. — Cô ấy đi dạo một cách thơ thẩn trên bãi biển.