Tiếng Việt
Vất vưởng tiếng Anh là gì?
vất vưởng tiếng Anh là Aimless /ˈeɪmləs/. Không có mục đích rõ ràng, lơ đãng, không định hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aimless
Ví dụ câu với vất vưởng / Aimless
- 1
Anh ấy đi quanh quẩn trong phòng một cách vất vưởng.
He wandered aimlessly around the room.
- 2
Cô ấy cảm thấy cuộc đời mình như bị vất vưởng không mục đích.
She felt her life was aimless and without purpose.
Ghi chú dùng từ vất vưởng
Vất vưởng mô tả trạng thái không có mục đích rõ ràng hoặc hướng đi. Các từ liên quan: 'lơ đãng' (absent-minded), 'bâng quơ' (vague), 'mơ hồ' (unclear).
Video minh hoạ vất vưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vất vưởng
Câu hỏi thường gặp về "vất vưởng"
Vất vưởng tiếng Anh là gì?
Vất vưởng tiếng Anh là "Aimless" (tính từ), nghĩa là: Không có mục đích rõ ràng, lơ đãng, không định hướng.
"Aimless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aimless" nghĩa tiếng Việt là "vất vưởng". Vất vưởng mô tả trạng thái không có mục đích rõ ràng hoặc hướng đi.
Phát âm "Aimless" như thế nào?
"Aimless" có phiên âm IPA /ˈeɪmləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aimless"?
He wandered aimlessly around the room. — Anh ấy đi quanh quẩn trong phòng một cách vất vưởng.