The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thơ ca tiếng Anh là gì?

thơ ca tiếng Anh là poetic sound /pəʊˈɛtɪk saʊnd/. Âm thanh mang tính chất thơ ca, thường liên quan đến âm nhạc hoặc ngôn ngữ mang tính nghệ thuật cao.

Hình minh hoạ "thơ ca" tiếng Anh là "poetic sound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

poetic sound

Danh từ
/pəʊˈɛtɪk saʊnd/

Ví dụ câu với thơ ca / poetic sound

  1. 1

    The poetic sound of the guitar filled the room.

    Âm thanh thơ ca của cây đàn guitar tràn ngập căn phòng.

  2. 2

    Her voice had a poetic sound that captivated everyone.

    Giọng hát của cô ấy có âm thanh thơ ca khiến mọi người bị cuốn hút.

Ghi chú dùng từ thơ ca

Thơ ca đề cập đến các dạng âm thanh mang tính nghệ thuật, như âm nhạc hoặc lời ca. Các từ liên quan gồm 'lyrical' (thi ca, lãng mạn), 'melodious' (du dương), 'harmonious' (hài hòa).

Video minh hoạ thơ ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thơ ca

Câu hỏi thường gặp về "thơ ca"

Thơ ca tiếng Anh là gì?

Thơ ca tiếng Anh là "poetic sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh mang tính chất thơ ca, thường liên quan đến âm nhạc hoặc ngôn ngữ mang tính nghệ thuật cao.

"poetic sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"poetic sound" nghĩa tiếng Việt là "thơ ca". Thơ ca đề cập đến các dạng âm thanh mang tính nghệ thuật, như âm nhạc hoặc lời ca.

Phát âm "poetic sound" như thế nào?

"poetic sound" có phiên âm IPA /pəʊˈɛtɪk saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "poetic sound"?

Âm thanh thơ ca của cây đàn guitar tràn ngập căn phòng. — The poetic sound of the guitar filled the room.