Tiếng Việt
Thoáng đãng tiếng Anh là gì?
thoáng đãng tiếng Anh là airy /ˈɛri/. thoáng đãng, rộng rãi, thoải mái, không khí trong lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airy
Ví dụ câu với thoáng đãng / airy
- 1
Căn phòng thoáng đãng, đón ánh sáng tự nhiên.
The room is airy and filled with natural light.
- 2
Không khí trong lành và thoáng đãng của vùng núi.
The mountain area has fresh and airy air.
Ghi chú dùng từ thoáng đãng
Từ 'airy' mô tả không khí trong lành, thoáng đãng. Các từ liên quan: 'spacious' (rộng rãi), 'breezy' (gió thổi nhẹ, thoáng mát), 'ventilated' (được thông gió).
Video minh hoạ thoáng đãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoáng đãng
Câu hỏi thường gặp về "thoáng đãng"
Thoáng đãng tiếng Anh là gì?
Thoáng đãng tiếng Anh là "airy" (tính từ), nghĩa là: thoáng đãng, rộng rãi, thoải mái, không khí trong lành.
"airy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airy" nghĩa tiếng Việt là "thoáng đãng". Từ 'airy' mô tả không khí trong lành, thoáng đãng.
Phát âm "airy" như thế nào?
"airy" có phiên âm IPA /ˈɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airy"?
The room is airy and filled with natural light. — Căn phòng thoáng đãng, đón ánh sáng tự nhiên.