Tiếng Việt
Thoáng khí tiếng Anh là gì?
thoáng khí tiếng Anh là Ventilated /ˈvɛntɪleɪtɪd/. Thông thoáng, có khả năng lưu thông không khí tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ventilated
Ví dụ câu với thoáng khí / Ventilated
- 1
Phòng ngủ này rất thoáng khí, giúp dễ chịu hơn.
This room is very ventilated, making it more comfortable.
- 2
Không khí thoáng khí giúp giảm thiểu mùi hôi.
Good ventilation helps reduce bad odors.
Ghi chú dùng từ thoáng khí
Từ này mô tả không gian hoặc vật thể có khả năng thông khí tốt. Các từ liên quan gồm 'ventilation' (hệ thống thông gió), 'airflow' (lưu lượng không khí), 'circulation' (tuần hoàn không khí).
Video minh hoạ thoáng khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoáng khí
Câu hỏi thường gặp về "thoáng khí"
Thoáng khí tiếng Anh là gì?
Thoáng khí tiếng Anh là "Ventilated" (tính từ), nghĩa là: Thông thoáng, có khả năng lưu thông không khí tốt.
"Ventilated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ventilated" nghĩa tiếng Việt là "thoáng khí". Từ này mô tả không gian hoặc vật thể có khả năng thông khí tốt.
Phát âm "Ventilated" như thế nào?
"Ventilated" có phiên âm IPA /ˈvɛntɪleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ventilated"?
This room is very ventilated, making it more comfortable. — Phòng ngủ này rất thoáng khí, giúp dễ chịu hơn.