The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoáng mát tiếng Anh là gì?

thoáng mát tiếng Anh là Breezy /ˈbriːzi/. Thoáng mát mô tả khí hậu hoặc không khí dễ chịu, có gió nhẹ.

Hình minh hoạ "thoáng mát" tiếng Anh là "Breezy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Breezy

Tính từ
/ˈbriːzi/

Ví dụ câu với thoáng mát / Breezy

  1. 1

    Trời hôm nay thật thoáng mát và dễ chịu.

    The weather today is breezy and comfortable.

  2. 2

    Gió thoảng qua làm cảm giác thoáng mát hơn.

    The breeze passing by makes it feel more breezy.

Ghi chú dùng từ thoáng mát

Thoáng mát là tính từ mô tả không khí dễ chịu, có gió nhẹ. Các từ liên quan gồm: cool (mát mẻ), refreshing (tươi mát), windy (có gió).

Video minh hoạ thoáng mát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoáng mát

Câu hỏi thường gặp về "thoáng mát"

Thoáng mát tiếng Anh là gì?

Thoáng mát tiếng Anh là "Breezy" (tính từ), nghĩa là: Thoáng mát mô tả khí hậu hoặc không khí dễ chịu, có gió nhẹ.

"Breezy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Breezy" nghĩa tiếng Việt là "thoáng mát". Thoáng mát là tính từ mô tả không khí dễ chịu, có gió nhẹ.

Phát âm "Breezy" như thế nào?

"Breezy" có phiên âm IPA /ˈbriːzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Breezy"?

The weather today is breezy and comfortable. — Trời hôm nay thật thoáng mát và dễ chịu.