Tiếng Việt
Thoắt ẩn thoắt hiện tiếng Anh là gì?
thoắt ẩn thoắt hiện tiếng Anh là appearing and disappearing in an instant /əˈpɪərɪŋ ænd ˌdɪsəˈpɪərɪŋ ɪn ən ˈɪnstənt/. Xuất hiện rồi biến mất nhanh chóng, không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appearing and disappearing in an instant
Ví dụ câu với thoắt ẩn thoắt hiện / appearing and disappearing in an instant
- 1
Ánh sáng thoắt ẩn thoắt hiện trong màn đêm.
The light was appearing and disappearing in an instant in the darkness.
- 2
Hình bóng của cô ấy thoắt ẩn thoắt hiện sau cánh cửa.
Her silhouette was appearing and disappearing in an instant behind the door.
Ghi chú dùng từ thoắt ẩn thoắt hiện
Diễn tả sự xuất hiện và biến mất nhanh chóng, không rõ ràng. Các từ liên quan: 'chập chờn' (flickering), 'nhấp nháy' (flashing), 'mờ ảo' (illusory).
Video minh hoạ thoắt ẩn thoắt hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoắt ẩn thoắt hiện
Câu hỏi thường gặp về "thoắt ẩn thoắt hiện"
Thoắt ẩn thoắt hiện tiếng Anh là gì?
Thoắt ẩn thoắt hiện tiếng Anh là "appearing and disappearing in an instant" (cụm từ), nghĩa là: Xuất hiện rồi biến mất nhanh chóng, không rõ ràng.
"appearing and disappearing in an instant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appearing and disappearing in an instant" nghĩa tiếng Việt là "thoắt ẩn thoắt hiện". Diễn tả sự xuất hiện và biến mất nhanh chóng, không rõ ràng.
Phát âm "appearing and disappearing in an instant" như thế nào?
"appearing and disappearing in an instant" có phiên âm IPA /əˈpɪərɪŋ ænd ˌdɪsəˈpɪərɪŋ ɪn ən ˈɪnstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appearing and disappearing in an instant"?
The light was appearing and disappearing in an instant in the darkness. — Ánh sáng thoắt ẩn thoắt hiện trong màn đêm.