The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thùng mì tiếng Anh là gì?

thùng mì tiếng Anh là instant noodle box /ˈɪnstənt ˈnuːdl bɒks/. Hộp mì ăn liền, thường là loại mì khô đóng gói sẵn trong hộp để dễ dàng chế biến và sử dụng nhanh chóng.

Hình minh hoạ "thùng mì" tiếng Anh là "instant noodle box"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

instant noodle box

Danh từ
/ˈɪnstənt ˈnuːdl bɒks/

Ví dụ câu với thùng mì / instant noodle box

  1. 1

    Tôi mua một thùng mì ăn liền để mang đi picnic.

    I bought an instant noodle box for the picnic.

  2. 2

    Anh ấy thường ăn thùng mì để tiết kiệm thời gian nấu ăn.

    He often eats an instant noodle box to save cooking time.

Ghi chú dùng từ thùng mì

Thùng mì là loại thực phẩm nhanh, tiện lợi, phổ biến trong các bữa ăn gấp. Các từ liên quan gồm 'instant food' (thức ăn nhanh), 'ramen' (mì ăn liền Nhật Bản), 'convenience' (tiện lợi).

Video minh hoạ thùng mì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thùng mì

Câu hỏi thường gặp về "thùng mì"

Thùng mì tiếng Anh là gì?

Thùng mì tiếng Anh là "instant noodle box" (danh từ), nghĩa là: Hộp mì ăn liền, thường là loại mì khô đóng gói sẵn trong hộp để dễ dàng chế biến và sử dụng nhanh chóng.

"instant noodle box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"instant noodle box" nghĩa tiếng Việt là "thùng mì". Thùng mì là loại thực phẩm nhanh, tiện lợi, phổ biến trong các bữa ăn gấp.

Phát âm "instant noodle box" như thế nào?

"instant noodle box" có phiên âm IPA /ˈɪnstənt ˈnuːdl bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "instant noodle box"?

I bought an instant noodle box for the picnic. — Tôi mua một thùng mì ăn liền để mang đi picnic.