Tiếng Việt
Thoát vị bẹn tiếng Anh là gì?
thoát vị bẹn tiếng Anh là inguinal hernia /ˈɪŋɡwɪnəl ˈhɜrniə/. Bệnh thoát vị xảy ra khi nội tạng thoát ra khỏi ổ bụng qua ống bẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inguinal hernia
Ví dụ câu với thoát vị bẹn / inguinal hernia
- 1
Anh ấy cần phẫu thuật để điều trị thoát vị bẹn.
He needs surgery to treat his inguinal hernia.
- 2
Thoát vị bẹn thường gặp ở nam giới trưởng thành.
Inguinal hernias are common in adult men.
Ghi chú dùng từ thoát vị bẹn
Thoát vị bẹn là loại thoát vị phổ biến ở vùng háng. Các thuật ngữ liên quan: 'hernia' (thoát vị), 'inguinal canal' (ống bẹn), 'surgery' (phẫu thuật).
Video minh hoạ thoát vị bẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoát vị bẹn
Câu hỏi thường gặp về "thoát vị bẹn"
Thoát vị bẹn tiếng Anh là gì?
Thoát vị bẹn tiếng Anh là "inguinal hernia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh thoát vị xảy ra khi nội tạng thoát ra khỏi ổ bụng qua ống bẹn.
"inguinal hernia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inguinal hernia" nghĩa tiếng Việt là "thoát vị bẹn". Thoát vị bẹn là loại thoát vị phổ biến ở vùng háng.
Phát âm "inguinal hernia" như thế nào?
"inguinal hernia" có phiên âm IPA /ˈɪŋɡwɪnəl ˈhɜrniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inguinal hernia"?
He needs surgery to treat his inguinal hernia. — Anh ấy cần phẫu thuật để điều trị thoát vị bẹn.