The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoát vị hoành tiếng Anh là gì?

thoát vị hoành tiếng Anh là Hiatal hernia /ˈhaɪətl ˈhɜːniə/. Bệnh thoát vị của phần trên của dạ dày trồi lên qua cơ hoành vào ngực.

Hình minh hoạ "thoát vị hoành" tiếng Anh là "Hiatal hernia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hiatal hernia

Danh từ
/ˈhaɪətl ˈhɜːniə/

Ví dụ câu với thoát vị hoành / Hiatal hernia

  1. 1

    Bệnh thoát vị hoành có thể gây ợ chua và đau ngực.

    Hiatal hernia can cause acid reflux and chest pain.

  2. 2

    Chẩn đoán chính xác giúp điều trị hiệu quả bệnh thoát vị hoành.

    Accurate diagnosis helps in effective treatment of hiatal hernia.

Ghi chú dùng từ thoát vị hoành

Thoát vị hoành là tình trạng phần trên của dạ dày trồi lên qua cơ hoành. Các thuật ngữ liên quan: 'hernia' (thoát vị), 'esophagus' (thực quản), 'reflux' (trào ngược).

Video minh hoạ thoát vị hoành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoát vị hoành

Câu hỏi thường gặp về "thoát vị hoành"

Thoát vị hoành tiếng Anh là gì?

Thoát vị hoành tiếng Anh là "Hiatal hernia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh thoát vị của phần trên của dạ dày trồi lên qua cơ hoành vào ngực.

"Hiatal hernia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hiatal hernia" nghĩa tiếng Việt là "thoát vị hoành". Thoát vị hoành là tình trạng phần trên của dạ dày trồi lên qua cơ hoành.

Phát âm "Hiatal hernia" như thế nào?

"Hiatal hernia" có phiên âm IPA /ˈhaɪətl ˈhɜːniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hiatal hernia"?

Hiatal hernia can cause acid reflux and chest pain. — Bệnh thoát vị hoành có thể gây ợ chua và đau ngực.