The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoát vị đĩa đệm tiếng Anh là gì?

thoát vị đĩa đệm tiếng Anh là Herniated disc /ˈhɜːniˌeɪtɪd dɪsk/. Bệnh lý trong đó đĩa đệm giữa các đốt sống bị lệch ra khỏi vị trí bình thường gây đau và hạn chế vận động.

Hình minh hoạ "thoát vị đĩa đệm" tiếng Anh là "Herniated disc"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Herniated disc

Danh từ
/ˈhɜːniˌeɪtɪd dɪsk/

Ví dụ câu với thoát vị đĩa đệm / Herniated disc

  1. 1

    Anh ấy đã bị thoát vị đĩa đệm và cần phẫu thuật để điều trị.

    He has a herniated disc and needs surgery to treat it.

  2. 2

    Thoát vị đĩa đệm thường xảy ra do chấn thương hoặc thoái hóa cột sống.

    Herniated discs often occur due to injury or spinal degeneration.

Ghi chú dùng từ thoát vị đĩa đệm

Thoát vị đĩa đệm là một dạng thoái hóa cột sống, liên quan đến các thuật ngữ như 'degenerative disc disease' (bệnh thoái hóa đĩa đệm) và 'spinal nerve compression' (chèn ép dây thần kinh cột sống).

Video minh hoạ thoát vị đĩa đệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoát vị đĩa đệm

Câu hỏi thường gặp về "thoát vị đĩa đệm"

Thoát vị đĩa đệm tiếng Anh là gì?

Thoát vị đĩa đệm tiếng Anh là "Herniated disc" (danh từ), nghĩa là: Bệnh lý trong đó đĩa đệm giữa các đốt sống bị lệch ra khỏi vị trí bình thường gây đau và hạn chế vận động.

"Herniated disc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Herniated disc" nghĩa tiếng Việt là "thoát vị đĩa đệm". Thoát vị đĩa đệm là một dạng thoái hóa cột sống, liên quan đến các thuật ngữ như 'degenerative disc disease' (bệnh thoái hóa đĩa đệm) và 'spinal nerve compression' (chèn ép dây thần kinh cột sống).

Phát âm "Herniated disc" như thế nào?

"Herniated disc" có phiên âm IPA /ˈhɜːniˌeɪtɪd dɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Herniated disc"?

He has a herniated disc and needs surgery to treat it. — Anh ấy đã bị thoát vị đĩa đệm và cần phẫu thuật để điều trị.