The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu đĩa tiếng Anh là gì?

đầu đĩa tiếng Anh là disc player /dɪsk ˈpleɪər/. Thiết bị dùng để phát đĩa CD hoặc DVD.

Hình minh hoạ "đầu đĩa" tiếng Anh là "disc player"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disc player

Danh từ
/dɪsk ˈpleɪər/

Ví dụ câu với đầu đĩa / disc player

  1. 1

    Tôi mua một đầu đĩa mới để nghe nhạc.

    I bought a new disc player to listen to music.

  2. 2

    Đầu đĩa của tôi bị hỏng và cần sửa chữa.

    My disc player is broken and needs repair.

Ghi chú dùng từ đầu đĩa

Đầu đĩa là thiết bị phát đĩa quang như CD hoặc DVD. Các từ liên quan: 'máy nghe nhạc' (music player), 'đĩa CD' (CD disc), 'đĩa DVD' (DVD disc).

Video minh hoạ đầu đĩa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu đĩa

Câu hỏi thường gặp về "đầu đĩa"

Đầu đĩa tiếng Anh là gì?

Đầu đĩa tiếng Anh là "disc player" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để phát đĩa CD hoặc DVD.

"disc player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disc player" nghĩa tiếng Việt là "đầu đĩa". Đầu đĩa là thiết bị phát đĩa quang như CD hoặc DVD.

Phát âm "disc player" như thế nào?

"disc player" có phiên âm IPA /dɪsk ˈpleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disc player"?

I bought a new disc player to listen to music. — Tôi mua một đầu đĩa mới để nghe nhạc.