Tiếng Việt
Đĩa đệm tiếng Anh là gì?
đĩa đệm tiếng Anh là spinal disc /ˈspaɪnəl dɪsk/. Mặt đĩa nằm giữa các đốt sống của cột sống, giúp giảm sốc và cho phép cử động linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spinal disc
Ví dụ câu với đĩa đệm / spinal disc
- 1
Chấn thương đĩa đệm có thể gây đau lưng dữ dội.
A herniated spinal disc can cause severe back pain.
- 2
Bác sĩ đề nghị phẫu thuật để sửa chữa đĩa đệm bị tổn thương.
The doctor recommended surgery to repair the damaged spinal disc.
Ghi chú dùng từ đĩa đệm
Đĩa đệm là phần quan trọng của cột sống, giúp giảm sốc và linh hoạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vertebra' (đốt sống), 'herniated disc' (đĩa đệm thoát vị), 'spinal cord' (tủy sống).
Video minh hoạ đĩa đệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với đĩa đệm
Câu hỏi thường gặp về "đĩa đệm"
Đĩa đệm tiếng Anh là gì?
Đĩa đệm tiếng Anh là "spinal disc" (danh từ), nghĩa là: Mặt đĩa nằm giữa các đốt sống của cột sống, giúp giảm sốc và cho phép cử động linh hoạt.
"spinal disc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spinal disc" nghĩa tiếng Việt là "đĩa đệm". Đĩa đệm là phần quan trọng của cột sống, giúp giảm sốc và linh hoạt.
Phát âm "spinal disc" như thế nào?
"spinal disc" có phiên âm IPA /ˈspaɪnəl dɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spinal disc"?
A herniated spinal disc can cause severe back pain. — Chấn thương đĩa đệm có thể gây đau lưng dữ dội.