Tiếng Việt
Thổi bong bóng tiếng Anh là gì?
thổi bong bóng tiếng Anh là blow bubbles /bloʊ ˈbʌbəlz/. Thổi bong bóng là hành động thổi khí vào một vật thể mỏng để tạo thành bong bóng xà phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blow bubbles
Ví dụ câu với thổi bong bóng / blow bubbles
- 1
Trẻ em thích thổi bong bóng trong công viên.
Children love to blow bubbles in the park.
- 2
Cô ấy đã thổi bong bóng lớn để trang trí sinh nhật.
She blew a big bubble to decorate the birthday party.
Ghi chú dùng từ thổi bong bóng
Thổi bong bóng là hoạt động phổ biến của trẻ em và người lớn để giải trí. Các thuật ngữ liên quan: 'bubbles' (bong bóng), 'bubble wand' (que thổi bong bóng), 'soap solution' (hỗn hợp xà phòng).
Video minh hoạ thổi bong bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thổi bong bóng
Câu hỏi thường gặp về "thổi bong bóng"
Thổi bong bóng tiếng Anh là gì?
Thổi bong bóng tiếng Anh là "blow bubbles" (cụm từ), nghĩa là: Thổi bong bóng là hành động thổi khí vào một vật thể mỏng để tạo thành bong bóng xà phòng.
"blow bubbles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blow bubbles" nghĩa tiếng Việt là "thổi bong bóng". Thổi bong bóng là hoạt động phổ biến của trẻ em và người lớn để giải trí.
Phát âm "blow bubbles" như thế nào?
"blow bubbles" có phiên âm IPA /bloʊ ˈbʌbəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blow bubbles"?
Children love to blow bubbles in the park. — Trẻ em thích thổi bong bóng trong công viên.