Tiếng Việt
Như bọt biển tiếng Anh là gì?
như bọt biển tiếng Anh là like bubbles in water /laɪk ˈbʌbəlz ɪn ˈwɔːtə/. Cụm từ mô tả trạng thái nhẹ nhàng, trôi nổi như bong bóng trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
like bubbles in water
Ví dụ câu với như bọt biển / like bubbles in water
- 1
Cô ấy di chuyển như bọt biển trên mặt nước.
She moved like bubbles in water.
- 2
Tâm trạng của anh ấy thoải mái như bọt biển.
His mood was as light as bubbles in water.
Ghi chú dùng từ như bọt biển
Thường dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, thoải mái. Các từ liên quan: 'bubbles' (bong bóng), 'float' (nổi), 'light' (nhẹ).
Video minh hoạ như bọt biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như bọt biển
Câu hỏi thường gặp về "như bọt biển"
Như bọt biển tiếng Anh là gì?
Như bọt biển tiếng Anh là "like bubbles in water" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ mô tả trạng thái nhẹ nhàng, trôi nổi như bong bóng trong nước.
"like bubbles in water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"like bubbles in water" nghĩa tiếng Việt là "như bọt biển". Thường dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, thoải mái.
Phát âm "like bubbles in water" như thế nào?
"like bubbles in water" có phiên âm IPA /laɪk ˈbʌbəlz ɪn ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "like bubbles in water"?
She moved like bubbles in water. — Cô ấy di chuyển như bọt biển trên mặt nước.