Tiếng Việt
Thời điểm hiện tại tiếng Anh là gì?
thời điểm hiện tại tiếng Anh là present moment /ˈprezənt ˈməʊmənt/. Thời điểm hiện tại, tức là thời gian đang diễn ra ngay bây giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
present moment
Ví dụ câu với thời điểm hiện tại / present moment
- 1
Hãy sống trọn vẹn với thời điểm hiện tại.
Live fully in the present moment.
- 2
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ hay dự đoán tương lai, chỉ có thể tận hưởng thời điểm hiện tại.
We cannot change the past or predict the future, only enjoy the present moment.
Ghi chú dùng từ thời điểm hiện tại
Thời điểm hiện tại đề cập đến khoảnh khắc đang diễn ra. Các từ liên quan: 'present' (hiện tại), 'now' (bây giờ), 'moment' (khoảnh khắc).
Video minh hoạ thời điểm hiện tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời điểm hiện tại
Câu hỏi thường gặp về "thời điểm hiện tại"
Thời điểm hiện tại tiếng Anh là gì?
Thời điểm hiện tại tiếng Anh là "present moment" (cụm từ), nghĩa là: Thời điểm hiện tại, tức là thời gian đang diễn ra ngay bây giờ.
"present moment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"present moment" nghĩa tiếng Việt là "thời điểm hiện tại". Thời điểm hiện tại đề cập đến khoảnh khắc đang diễn ra.
Phát âm "present moment" như thế nào?
"present moment" có phiên âm IPA /ˈprezənt ˈməʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "present moment"?
Live fully in the present moment. — Hãy sống trọn vẹn với thời điểm hiện tại.