The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện tại tiếng Anh là gì?

hiện tại tiếng Anh là present /ˈprɛzənt/. Hiện tại chỉ thời điểm đang diễn ra hoặc tồn tại ở thời điểm nói.

Hình minh hoạ "hiện tại" tiếng Anh là "present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

present

Tính từ
/ˈprɛzənt/

Ví dụ câu với hiện tại / present

  1. 1

    Hiện tại tôi đang học tiếng Anh.

    I am currently studying English.

  2. 2

    Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trong hiện tại.

    We need to address this issue in the present.

Ghi chú dùng từ hiện tại

Từ 'present' dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc trạng thái hiện tại. Các từ liên quan gồm 'current' (hiện hành), 'now' (bây giờ), và 'contemporary' (đương thời).

Video minh hoạ hiện tại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hiện tại

Câu hỏi thường gặp về "hiện tại"

Hiện tại tiếng Anh là gì?

Hiện tại tiếng Anh là "present" (tính từ), nghĩa là: Hiện tại chỉ thời điểm đang diễn ra hoặc tồn tại ở thời điểm nói.

"present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"present" nghĩa tiếng Việt là "hiện tại". Từ 'present' dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc trạng thái hiện tại.

Phát âm "present" như thế nào?

"present" có phiên âm IPA /ˈprɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "present"?

I am currently studying English. — Hiện tại tôi đang học tiếng Anh.