Tiếng Việt
Đến thời điểm hiện tại tiếng Anh là gì?
đến thời điểm hiện tại tiếng Anh là up to the present /ʌp tu ðə ˈprɛzənt/. đến thời điểm hiện tại, nghĩa là cho đến thời điểm này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
up to the present
Ví dụ câu với đến thời điểm hiện tại / up to the present
- 1
Tôi đã làm việc ở công ty này đến thời điểm hiện tại.
I have been working at this company up to the present.
- 2
Chúng tôi chưa có kết quả chính thức đến thời điểm hiện tại.
We do not have official results up to the present.
Ghi chú dùng từ đến thời điểm hiện tại
Thể hiện thời gian tính đến hiện tại, liên quan đến các từ như 'so far' (cho đến nay), 'up to now' (đến bây giờ), 'currently' (hiện tại).
Video minh hoạ đến thời điểm hiện tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến thời điểm hiện tại
Câu hỏi thường gặp về "đến thời điểm hiện tại"
Đến thời điểm hiện tại tiếng Anh là gì?
Đến thời điểm hiện tại tiếng Anh là "up to the present" (cụm từ), nghĩa là: đến thời điểm hiện tại, nghĩa là cho đến thời điểm này.
"up to the present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"up to the present" nghĩa tiếng Việt là "đến thời điểm hiện tại". Thể hiện thời gian tính đến hiện tại, liên quan đến các từ như 'so far' (cho đến nay), 'up to now' (đến bây giờ), 'currently' (hiện tại).
Phát âm "up to the present" như thế nào?
"up to the present" có phiên âm IPA /ʌp tu ðə ˈprɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "up to the present"?
I have been working at this company up to the present. — Tôi đã làm việc ở công ty này đến thời điểm hiện tại.