Tiếng Việt
Thời gian sắp tới tiếng Anh là gì?
thời gian sắp tới tiếng Anh là soon /sun/. Trong thời gian gần đây hoặc sắp tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soon
Ví dụ câu với thời gian sắp tới / soon
- 1
Chúng ta sẽ gặp nhau sớm.
We will meet soon.
- 2
Cô ấy sẽ đến thăm tôi sớm thôi.
She will visit me soon.
Ghi chú dùng từ thời gian sắp tới
Từ 'soon' dùng để chỉ điều gì đó sẽ xảy ra trong thời gian gần. Các từ liên quan: 'shortly' (sớm), 'imminently' (ngay lập tức), 'upcoming' (sắp tới).
Video minh hoạ thời gian sắp tới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian sắp tới
Câu hỏi thường gặp về "thời gian sắp tới"
Thời gian sắp tới tiếng Anh là gì?
Thời gian sắp tới tiếng Anh là "soon" (trạng từ), nghĩa là: Trong thời gian gần đây hoặc sắp tới.
"soon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soon" nghĩa tiếng Việt là "thời gian sắp tới". Từ 'soon' dùng để chỉ điều gì đó sẽ xảy ra trong thời gian gần.
Phát âm "soon" như thế nào?
"soon" có phiên âm IPA /sun/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soon"?
We will meet soon. — Chúng ta sẽ gặp nhau sớm.