Tiếng Việt
Sắp tới tiếng Anh là gì?
sắp tới tiếng Anh là coming /ˈkʌmɪŋ/. Sắp tới chỉ thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian gần đây hoặc trong tương lai gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coming
Ví dụ câu với sắp tới / coming
- 1
Sắp tới là kỳ thi quan trọng của tôi.
The coming exam is very important for me.
- 2
Chúng tôi đang chuẩn bị cho chuyến đi sắp tới.
We are preparing for the upcoming trip.
Ghi chú dùng từ sắp tới
Từ 'coming' dùng để chỉ điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai gần. Các từ liên quan gồm 'upcoming' (sắp tới, chuẩn bị diễn ra), 'approaching' (đang đến gần), 'forthcoming' (sắp tới, sắp diễn ra).
Video minh hoạ sắp tới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp tới
Câu hỏi thường gặp về "sắp tới"
Sắp tới tiếng Anh là gì?
Sắp tới tiếng Anh là "coming" (tính từ), nghĩa là: Sắp tới chỉ thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian gần đây hoặc trong tương lai gần.
"coming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coming" nghĩa tiếng Việt là "sắp tới". Từ 'coming' dùng để chỉ điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Phát âm "coming" như thế nào?
"coming" có phiên âm IPA /ˈkʌmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coming"?
The coming exam is very important for me. — Sắp tới là kỳ thi quan trọng của tôi.