Tiếng Việt
Thơm ngát tiếng Anh là gì?
thơm ngát tiếng Anh là Perfumed /ˈpɜːrfjuːmd/. Có mùi thơm dễ chịu, lan tỏa và quyến rũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perfumed
Ví dụ câu với thơm ngát / Perfumed
- 1
Hoa hồng thơm ngát trong gió.
The roses are perfumed in the breeze.
- 2
Mùi thơm ngát của bánh mới nướng làm tôi đói bụng.
The perfumed smell of freshly baked bread made me hungry.
Ghi chú dùng từ thơm ngát
Từ 'thơm ngát' mô tả mùi hương dễ chịu, lan tỏa. Các từ liên quan: 'aromatic' (có mùi thơm), 'fragrant' (mùi thơm dễ chịu), 'scented' (có mùi thơm).
Video minh hoạ thơm ngát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thơm ngát
Câu hỏi thường gặp về "thơm ngát"
Thơm ngát tiếng Anh là gì?
Thơm ngát tiếng Anh là "Perfumed" (tính từ), nghĩa là: Có mùi thơm dễ chịu, lan tỏa và quyến rũ.
"Perfumed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perfumed" nghĩa tiếng Việt là "thơm ngát". Từ 'thơm ngát' mô tả mùi hương dễ chịu, lan tỏa.
Phát âm "Perfumed" như thế nào?
"Perfumed" có phiên âm IPA /ˈpɜːrfjuːmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perfumed"?
The roses are perfumed in the breeze. — Hoa hồng thơm ngát trong gió.