The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thơm ngon tiếng Anh là gì?

thơm ngon tiếng Anh là Delicious /dɪˈlɪʃəs/. Thức ăn có mùi vị hấp dẫn, ngon miệng.

Hình minh hoạ "thơm ngon" tiếng Anh là "Delicious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Delicious

Tính từ
/dɪˈlɪʃəs/

Ví dụ câu với thơm ngon / Delicious

  1. 1

    Món ăn này thật thơm ngon và hấp dẫn.

    This dish is really delicious and flavorful.

  2. 2

    Bánh mì này thơm ngon và giòn.

    This bread is delicious and crispy.

Ghi chú dùng từ thơm ngon

Thơm ngon mô tả thức ăn có mùi vị hấp dẫn. Các từ liên quan: 'tasty' (ngon), 'savory' (mặn mà, hấp dẫn), 'delectable' (ngon tuyệt).

Video minh hoạ thơm ngon

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thơm ngon

Câu hỏi thường gặp về "thơm ngon"

Thơm ngon tiếng Anh là gì?

Thơm ngon tiếng Anh là "Delicious" (tính từ), nghĩa là: Thức ăn có mùi vị hấp dẫn, ngon miệng.

"Delicious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Delicious" nghĩa tiếng Việt là "thơm ngon". Thơm ngon mô tả thức ăn có mùi vị hấp dẫn.

Phát âm "Delicious" như thế nào?

"Delicious" có phiên âm IPA /dɪˈlɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Delicious"?

This dish is really delicious and flavorful. — Món ăn này thật thơm ngon và hấp dẫn.