Tiếng Việt
Thòng tiếng Anh là gì?
thòng tiếng Anh là dangle /ˈdæŋ.ɡəl/. treo lơ lửng, đung đưa trong không khí

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dangle
Ví dụ câu với thòng / dangle
- 1
Cây áo khoác thòng trên ghế.
The coat hanger dangles from the chair.
- 2
Chiếc chìa khóa thòng lủng lẳng trên móc.
The key dangles from the hook.
Ghi chú dùng từ thòng
Thòng nghĩa là treo lơ lửng, đung đưa. Các từ liên quan: hang (treo), swing (đung đưa), suspend (treo lơ lửng).
Video minh hoạ thòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thòng
Câu hỏi thường gặp về "thòng"
Thòng tiếng Anh là gì?
Thòng tiếng Anh là "dangle" (động từ), nghĩa là: treo lơ lửng, đung đưa trong không khí
"dangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dangle" nghĩa tiếng Việt là "thòng". Thòng nghĩa là treo lơ lửng, đung đưa.
Phát âm "dangle" như thế nào?
"dangle" có phiên âm IPA /ˈdæŋ.ɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dangle"?
The coat hanger dangles from the chair. — Cây áo khoác thòng trên ghế.