Tiếng Việt
Phần đuôi lòng thòng tiếng Anh là gì?
phần đuôi lòng thòng tiếng Anh là dangling tail /ˈdæŋɡlɪŋ teɪl/. Đuôi của vật thể hoặc sinh vật treo lơ lửng hoặc không cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dangling tail
Ví dụ câu với phần đuôi lòng thòng / dangling tail
- 1
Con mèo có phần đuôi lòng thòng sau khi chơi đùa.
The cat's dangling tail swayed as it moved.
- 2
Chiếc áo có phần đuôi lòng thòng gây khó chịu khi mặc.
The shirt's dangling tail kept getting caught on things.
Ghi chú dùng từ phần đuôi lòng thòng
Phần đuôi lòng thòng là phần đuôi treo lơ lửng, không cố định. Các từ liên quan gồm 'tail' (đuôi), 'pendant' (móc treo), 'hanging' (treo lơ lửng).
Video minh hoạ phần đuôi lòng thòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần đuôi lòng thòng
Câu hỏi thường gặp về "phần đuôi lòng thòng"
Phần đuôi lòng thòng tiếng Anh là gì?
Phần đuôi lòng thòng tiếng Anh là "dangling tail" (danh từ), nghĩa là: Đuôi của vật thể hoặc sinh vật treo lơ lửng hoặc không cố định.
"dangling tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dangling tail" nghĩa tiếng Việt là "phần đuôi lòng thòng". Phần đuôi lòng thòng là phần đuôi treo lơ lửng, không cố định.
Phát âm "dangling tail" như thế nào?
"dangling tail" có phiên âm IPA /ˈdæŋɡlɪŋ teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dangling tail"?
The cat's dangling tail swayed as it moved. — Con mèo có phần đuôi lòng thòng sau khi chơi đùa.