Tiếng Việt
Lòng thòng tiếng Anh là gì?
lòng thòng tiếng Anh là dangling /ˈdæŋɡlɪŋ/. Mô tả trạng thái của vật thể treo lơ lửng hoặc không cố định chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dangling
Ví dụ câu với lòng thòng / dangling
- 1
Chiếc dây thòng lòng treo lủng lẳng trên cửa sổ.
The necklace was dangling from her neck.
- 2
Cây cành lòng thòng dưới sức nặng của tuyết.
The branches were dangling under the weight of snow.
Ghi chú dùng từ lòng thòng
Lòng thòng mô tả vật thể treo lơ lửng, không cố định chắc chắn. Các từ liên quan: 'hanging' (treo), 'suspending' (treo lơ lửng), 'dangling' (lơ lửng, treo lủng lẳng).
Video minh hoạ lòng thòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng thòng
Câu hỏi thường gặp về "lòng thòng"
Lòng thòng tiếng Anh là gì?
Lòng thòng tiếng Anh là "dangling" (tính từ), nghĩa là: Mô tả trạng thái của vật thể treo lơ lửng hoặc không cố định chắc chắn.
"dangling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dangling" nghĩa tiếng Việt là "lòng thòng". Lòng thòng mô tả vật thể treo lơ lửng, không cố định chắc chắn.
Phát âm "dangling" như thế nào?
"dangling" có phiên âm IPA /ˈdæŋɡlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dangling"?
The necklace was dangling from her neck. — Chiếc dây thòng lòng treo lủng lẳng trên cửa sổ.