Tiếng Việt
Thõng xuống tiếng Anh là gì?
thõng xuống tiếng Anh là Drooping /ˈdruːpɪŋ/. bị rủ xuống, không đứng thẳng, chùng xuống do yếu hoặc mệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drooping
Ví dụ câu với thõng xuống / Drooping
- 1
Cây cối thõng xuống vì thiếu nước.
The trees are drooping due to lack of water.
- 2
Chiếc mành cửa thõng xuống vì gió thổi.
The curtain is drooping because of the wind.
Ghi chú dùng từ thõng xuống
Thõng xuống mô tả trạng thái bị rủ xuống, không còn cứng cáp. Các từ liên quan: sag (sụp xuống), slump (rũ xuống), droop (rụng xuống).
Video minh hoạ thõng xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thõng xuống
Câu hỏi thường gặp về "thõng xuống"
Thõng xuống tiếng Anh là gì?
Thõng xuống tiếng Anh là "Drooping" (tính từ), nghĩa là: bị rủ xuống, không đứng thẳng, chùng xuống do yếu hoặc mệt.
"Drooping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drooping" nghĩa tiếng Việt là "thõng xuống". Thõng xuống mô tả trạng thái bị rủ xuống, không còn cứng cáp.
Phát âm "Drooping" như thế nào?
"Drooping" có phiên âm IPA /ˈdruːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drooping"?
The trees are drooping due to lack of water. — Cây cối thõng xuống vì thiếu nước.