Tiếng Việt
Treo thõng xuống tiếng Anh là gì?
treo thõng xuống tiếng Anh là hanging down /ˈhæŋɪŋ daʊn/. Cụm từ mô tả hành động hoặc trạng thái treo hoặc rủ xuống dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hanging down
Ví dụ câu với treo thõng xuống / hanging down
- 1
Cây cối treo thõng xuống bên bờ sông.
The branches are hanging down over the river.
- 2
Áo khoác treo thõng xuống ghế.
The coat is hanging down from the chair.
Ghi chú dùng từ treo thõng xuống
Hành động treo hoặc rủ xuống. Các từ liên quan: 'hang' (treo), 'dangle' (lủng lẳng), 'suspend' (treo lửng).
Video minh hoạ treo thõng xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với treo thõng xuống
Câu hỏi thường gặp về "treo thõng xuống"
Treo thõng xuống tiếng Anh là gì?
Treo thõng xuống tiếng Anh là "hanging down" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ mô tả hành động hoặc trạng thái treo hoặc rủ xuống dưới.
"hanging down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hanging down" nghĩa tiếng Việt là "treo thõng xuống". Hành động treo hoặc rủ xuống.
Phát âm "hanging down" như thế nào?
"hanging down" có phiên âm IPA /ˈhæŋɪŋ daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hanging down"?
The branches are hanging down over the river. — Cây cối treo thõng xuống bên bờ sông.