Tiếng Việt
Thủ đoạn tiếng Anh là gì?
thủ đoạn tiếng Anh là wily /ˈwaɪli/. Xảo quyệt, mưu mô, dùng mưu để lừa gạt hoặc đạt được mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wily
Ví dụ câu với thủ đoạn / wily
- 1
Anh ta rất wily trong việc thương lượng để đạt được lợi ích riêng.
He was very wily in negotiations to secure his own benefits.
- 2
Chiến thuật của cô ấy rất wily, khiến đối phương không thể đoán trước được.
Her tactics are very wily, making it hard for opponents to predict.
Ghi chú dùng từ thủ đoạn
Wily là tính từ mô tả sự xảo quyệt, mưu mô trong hành động hoặc chiến lược. Các từ liên quan: cunning (xảo quyệt), sly (xảo quyệt, láu cá), crafty (xảo quyệt, mưu mô).
Video minh hoạ thủ đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ đoạn
Câu hỏi thường gặp về "thủ đoạn"
Thủ đoạn tiếng Anh là gì?
Thủ đoạn tiếng Anh là "wily" (tính từ), nghĩa là: Xảo quyệt, mưu mô, dùng mưu để lừa gạt hoặc đạt được mục đích.
"wily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wily" nghĩa tiếng Việt là "thủ đoạn". Wily là tính từ mô tả sự xảo quyệt, mưu mô trong hành động hoặc chiến lược.
Phát âm "wily" như thế nào?
"wily" có phiên âm IPA /ˈwaɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wily"?
He was very wily in negotiations to secure his own benefits. — Anh ta rất wily trong việc thương lượng để đạt được lợi ích riêng.