Tiếng Việt
Thu học phí tiếng Anh là gì?
thu học phí tiếng Anh là Tuition collection /ˈtuːɪʃən kəˈlɛkʃən/. Việc thu học phí từ sinh viên hoặc học sinh để trang trải chi phí học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tuition collection
Ví dụ câu với thu học phí / Tuition collection
- 1
Trường học bắt đầu thu học phí vào tháng tới.
The school will start collecting tuition next month.
- 2
Cha mẹ cần chuẩn bị sẵn sàng để thanh toán học phí cho con.
Parents need to be ready to pay the tuition for their children.
Ghi chú dùng từ thu học phí
Thu học phí là quá trình thu tiền từ sinh viên để trang trải chi phí giáo dục. Các thuật ngữ liên quan: 'scholarship' (học bổng), 'fee' (phí), 'financial aid' (hỗ trợ tài chính).
Video minh hoạ thu học phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu học phí
Câu hỏi thường gặp về "thu học phí"
Thu học phí tiếng Anh là gì?
Thu học phí tiếng Anh là "Tuition collection" (danh từ), nghĩa là: Việc thu học phí từ sinh viên hoặc học sinh để trang trải chi phí học tập.
"Tuition collection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tuition collection" nghĩa tiếng Việt là "thu học phí". Thu học phí là quá trình thu tiền từ sinh viên để trang trải chi phí giáo dục.
Phát âm "Tuition collection" như thế nào?
"Tuition collection" có phiên âm IPA /ˈtuːɪʃən kəˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tuition collection"?
The school will start collecting tuition next month. — Trường học bắt đầu thu học phí vào tháng tới.