Tiếng Việt
Học phí tiếng Anh là gì?
học phí tiếng Anh là tuition fee /tjuˈɪʃən fi/. Phí phải trả để theo học tại trường hoặc lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tuition fee
Ví dụ câu với học phí / tuition fee
- 1
Học phí của trường đại học này khá cao.
The tuition fee for this university is quite high.
- 2
Bạn đã thanh toán học phí cho kỳ học này chưa?
Have you paid the tuition fee for this semester?
Ghi chú dùng từ học phí
Học phí là khoản tiền phải trả để nhận được dịch vụ giáo dục. Các từ liên quan: học bổng (scholarship), lệ phí (fee), giáo dục (education).
Video minh hoạ học phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học phí
Câu hỏi thường gặp về "học phí"
Học phí tiếng Anh là gì?
Học phí tiếng Anh là "tuition fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải trả để theo học tại trường hoặc lớp học.
"tuition fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tuition fee" nghĩa tiếng Việt là "học phí". Học phí là khoản tiền phải trả để nhận được dịch vụ giáo dục.
Phát âm "tuition fee" như thế nào?
"tuition fee" có phiên âm IPA /tjuˈɪʃən fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tuition fee"?
The tuition fee for this university is quite high. — Học phí của trường đại học này khá cao.