Tiếng Việt
Phí tiếng Anh là gì?
phí tiếng Anh là fee /fi/. Phí là khoản tiền phải trả để sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fee
Ví dụ câu với phí / fee
- 1
Bạn cần trả phí để vào công viên.
You need to pay a fee to enter the park.
- 2
Phí dịch vụ bao gồm trong hóa đơn cuối cùng.
The service fee is included in the final bill.
Ghi chú dùng từ phí
Phí thường liên quan đến các khoản thanh toán cho dịch vụ hoặc quyền lợi. Các từ liên quan: charge (phí), toll (phí cầu đường), fare (giá vé, cước phí).
Video minh hoạ phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phí
Câu hỏi thường gặp về "phí"
Phí tiếng Anh là gì?
Phí tiếng Anh là "fee" (danh từ), nghĩa là: Phí là khoản tiền phải trả để sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm nào đó.
"fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fee" nghĩa tiếng Việt là "phí". Phí thường liên quan đến các khoản thanh toán cho dịch vụ hoặc quyền lợi.
Phát âm "fee" như thế nào?
"fee" có phiên âm IPA /fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fee"?
You need to pay a fee to enter the park. — Bạn cần trả phí để vào công viên.