Tiếng Việt
Thư ký giám đốc tiếng Anh là gì?
thư ký giám đốc tiếng Anh là assistant director /əˈsɪstənt dəˈrɛktər/. Người hỗ trợ hoặc giúp đỡ giám đốc trong công việc hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assistant director
Ví dụ câu với thư ký giám đốc / assistant director
- 1
The assistant director organized the schedule for the film shoot.
Trợ lý đạo diễn đã tổ chức lịch trình cho buổi quay phim.
- 2
She consulted the assistant director before making the final decision.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến trợ lý đạo diễn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Ghi chú dùng từ thư ký giám đốc
Thư ký giám đốc là người hỗ trợ giám đốc trong công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'secretary' (thư ký), 'manager' (quản lý), 'executive' (giám đốc điều hành).
Video minh hoạ thư ký giám đốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư ký giám đốc
Câu hỏi thường gặp về "thư ký giám đốc"
Thư ký giám đốc tiếng Anh là gì?
Thư ký giám đốc tiếng Anh là "assistant director" (danh từ), nghĩa là: Người hỗ trợ hoặc giúp đỡ giám đốc trong công việc hàng ngày.
"assistant director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assistant director" nghĩa tiếng Việt là "thư ký giám đốc". Thư ký giám đốc là người hỗ trợ giám đốc trong công việc.
Phát âm "assistant director" như thế nào?
"assistant director" có phiên âm IPA /əˈsɪstənt dəˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assistant director"?
Trợ lý đạo diễn đã tổ chức lịch trình cho buổi quay phim. — The assistant director organized the schedule for the film shoot.