Tiếng Việt
Thư ký tiếng Anh là gì?
thư ký tiếng Anh là secretary /ˈsɛkrəˌtɛri/. Người phụ trách công việc hành chính, quản lý hồ sơ và hỗ trợ cấp trên trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secretary
Ví dụ câu với thư ký / secretary
- 1
Cô ấy là thư ký của giám đốc công ty.
She is the secretary of the company director.
- 2
Thư ký đã sắp xếp các cuộc họp cho tuần tới.
The secretary arranged the meetings for next week.
Ghi chú dùng từ thư ký
Thư ký là người hỗ trợ hành chính, thường làm việc trong văn phòng. Các từ liên quan: 'administrative assistant' (trợ lý hành chính), 'clerk' (thư ký, nhân viên văn phòng), 'receptionist' ( lễ tân).
Video minh hoạ thư ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư ký
- thư ký dự ánproject secretary
- thư ký riêngpersonal secretary
- thư ký tòa áncourt clerk
- thư ký y khoamedical secretary
- thư ký cuộc họpmeeting secretary
- thư ký giám đốcassistant director
- thư ký tòa soạnsub-editor
- thư ký văn phòngoffice secretary
- thư ký công trìnhproject secretary
- thư ký kinh doanhbusiness secretary
- thư ký ban giám đốcexecutive secretary
- thư ký tổng giám đốcassistant general manager
Câu hỏi thường gặp về "thư ký"
Thư ký tiếng Anh là gì?
Thư ký tiếng Anh là "secretary" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách công việc hành chính, quản lý hồ sơ và hỗ trợ cấp trên trong tổ chức.
"secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secretary" nghĩa tiếng Việt là "thư ký". Thư ký là người hỗ trợ hành chính, thường làm việc trong văn phòng.
Phát âm "secretary" như thế nào?
"secretary" có phiên âm IPA /ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secretary"?
She is the secretary of the company director. — Cô ấy là thư ký của giám đốc công ty.