Tiếng Việt
Thu lợi nhuận tiếng Anh là gì?
thu lợi nhuận tiếng Anh là Generate Profit /ˈʤɛnəreɪt ˈprɒfɪt/. Sinh lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Generate Profit
Ví dụ câu với thu lợi nhuận / Generate Profit
- 1
Công ty này đã thu lợi nhuận lớn từ việc mở rộng thị trường.
This company generated significant profit from expanding into new markets.
- 2
Chúng tôi cần tối ưu hóa chiến lược để thu lợi nhuận cao hơn.
We need to optimize our strategy to generate higher profits.
Ghi chú dùng từ thu lợi nhuận
Thu lợi nhuận là quá trình tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'profit' (lợi nhuận), 'gain' (lợi ích), và 'revenue' (doanh thu).
Video minh hoạ thu lợi nhuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu lợi nhuận
Câu hỏi thường gặp về "thu lợi nhuận"
Thu lợi nhuận tiếng Anh là gì?
Thu lợi nhuận tiếng Anh là "Generate Profit" (động từ), nghĩa là: Sinh lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.
"Generate Profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Generate Profit" nghĩa tiếng Việt là "thu lợi nhuận". Thu lợi nhuận là quá trình tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.
Phát âm "Generate Profit" như thế nào?
"Generate Profit" có phiên âm IPA /ˈʤɛnəreɪt ˈprɒfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Generate Profit"?
This company generated significant profit from expanding into new markets. — Công ty này đã thu lợi nhuận lớn từ việc mở rộng thị trường.