The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thú mỏ vịt tiếng Anh là gì?

thú mỏ vịt tiếng Anh là platypus /ˈplætɪpəs/. Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú bán thủy sinh, đặc trưng bởi mỏ giống vịt, đuôi dẹt và khả năng phát hiện điện từ các con mối trong môi trường nước.

Hình minh hoạ "thú mỏ vịt" tiếng Anh là "platypus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

platypus

Danh từ
/ˈplætɪpəs/

Ví dụ câu với thú mỏ vịt / platypus

  1. 1

    Con thú mỏ vịt sống chủ yếu ở Úc.

    The platypus mainly lives in Australia.

  2. 2

    Thú mỏ vịt là một sinh vật kỳ lạ với nhiều đặc điểm độc đáo.

    The platypus is a strange creature with many unique features.

Ghi chú dùng từ thú mỏ vịt

Thú mỏ vịt là loài động vật có vú đặc biệt, có khả năng phát hiện điện từ môi trường nước. Các từ liên quan: mammal (động vật có vú), aquatic (thuộc về nước), monotreme (động vật đẻ trứng như thú mỏ vịt).

Video minh hoạ thú mỏ vịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thú mỏ vịt

Câu hỏi thường gặp về "thú mỏ vịt"

Thú mỏ vịt tiếng Anh là gì?

Thú mỏ vịt tiếng Anh là "platypus" (danh từ), nghĩa là: Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú bán thủy sinh, đặc trưng bởi mỏ giống vịt, đuôi dẹt và khả năng phát hiện điện từ các con mối trong môi trường nước.

"platypus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"platypus" nghĩa tiếng Việt là "thú mỏ vịt". Thú mỏ vịt là loài động vật có vú đặc biệt, có khả năng phát hiện điện từ môi trường nước.

Phát âm "platypus" như thế nào?

"platypus" có phiên âm IPA /ˈplætɪpəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "platypus"?

The platypus mainly lives in Australia. — Con thú mỏ vịt sống chủ yếu ở Úc.