Tiếng Việt
Mỏ vịt tiếng Anh là gì?
mỏ vịt tiếng Anh là speculum /ˈspɛkjʊləm/. Dụng cụ y tế dùng để mở rộng và xem xét bên trong cơ thể, đặc biệt là âm đạo hoặc cổ tử cung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speculum
Ví dụ câu với mỏ vịt / speculum
- 1
Bác sĩ sử dụng mỏ vịt để kiểm tra cổ tử cung của bệnh nhân.
The doctor used a speculum to examine the patient's cervix.
- 2
Mỏ vịt là dụng cụ cần thiết trong khám phụ khoa.
A speculum is an essential instrument in gynecological examinations.
Ghi chú dùng từ mỏ vịt
Mỏ vịt là dụng cụ y tế dùng để mở rộng các lỗ tự nhiên để kiểm tra bên trong. Các từ liên quan: 'dụng cụ y tế' (medical instrument), 'khám phụ khoa' (gynecological examination), 'cổ tử cung' (cervix).
Video minh hoạ mỏ vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỏ vịt
Câu hỏi thường gặp về "mỏ vịt"
Mỏ vịt tiếng Anh là gì?
Mỏ vịt tiếng Anh là "speculum" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ y tế dùng để mở rộng và xem xét bên trong cơ thể, đặc biệt là âm đạo hoặc cổ tử cung.
"speculum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speculum" nghĩa tiếng Việt là "mỏ vịt". Mỏ vịt là dụng cụ y tế dùng để mở rộng các lỗ tự nhiên để kiểm tra bên trong.
Phát âm "speculum" như thế nào?
"speculum" có phiên âm IPA /ˈspɛkjʊləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speculum"?
The doctor used a speculum to examine the patient's cervix. — Bác sĩ sử dụng mỏ vịt để kiểm tra cổ tử cung của bệnh nhân.