Tiếng Việt
Thủ môn tiếng Anh là gì?
thủ môn tiếng Anh là goalkeeper /ˈɡoʊlˌkipər/. Người chơi trong bóng đá chịu trách nhiệm giữ khung thành và ngăn chặn bóng vào khung thành của đội mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goalkeeper
Ví dụ câu với thủ môn / goalkeeper
- 1
Thủ môn đã cản phá thành công cú sút của đối phương.
The goalkeeper made a spectacular save during the match.
- 2
Thủ môn cần phản xạ nhanh để bắt bóng chính xác.
A good goalkeeper must have quick reflexes.
Ghi chú dùng từ thủ môn
Thủ môn là vị trí trong bóng đá, còn gọi là 'goalie' hoặc 'keeper'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'defender' (hậu vệ), 'striker' (tiền đạo), 'referee' (trọng tài).
Video minh hoạ thủ môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ môn
Câu hỏi thường gặp về "thủ môn"
Thủ môn tiếng Anh là gì?
Thủ môn tiếng Anh là "goalkeeper" (danh từ), nghĩa là: Người chơi trong bóng đá chịu trách nhiệm giữ khung thành và ngăn chặn bóng vào khung thành của đội mình.
"goalkeeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goalkeeper" nghĩa tiếng Việt là "thủ môn". Thủ môn là vị trí trong bóng đá, còn gọi là 'goalie' hoặc 'keeper'.
Phát âm "goalkeeper" như thế nào?
"goalkeeper" có phiên âm IPA /ˈɡoʊlˌkipər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goalkeeper"?
The goalkeeper made a spectacular save during the match. — Thủ môn đã cản phá thành công cú sút của đối phương.