Tiếng Việt
Thủ cấp tiếng Anh là gì?
thủ cấp tiếng Anh là Head /hɛd/. Đầu của con người hoặc động vật, phần trên cùng của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Head
Ví dụ câu với thủ cấp / Head
- 1
Anh ấy đeo mũ để bảo vệ đầu khỏi nắng.
He wore a hat to protect his head from the sun.
- 2
Chạm vào đầu của em bé để xem nó có thức không.
Touch the baby's head to see if he's awake.
Ghi chú dùng từ thủ cấp
Thủ cấp là phần trên cùng của cơ thể, còn gọi là 'đầu'. Các từ liên quan gồm 'brain' (não), 'hair' (tóc), 'skull' (xương sọ).
Video minh hoạ thủ cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thủ cấp
Câu hỏi thường gặp về "thủ cấp"
Thủ cấp tiếng Anh là gì?
Thủ cấp tiếng Anh là "Head" (danh từ), nghĩa là: Đầu của con người hoặc động vật, phần trên cùng của cơ thể.
"Head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Head" nghĩa tiếng Việt là "thủ cấp". Thủ cấp là phần trên cùng của cơ thể, còn gọi là 'đầu'.
Phát âm "Head" như thế nào?
"Head" có phiên âm IPA /hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Head"?
He wore a hat to protect his head from the sun. — Anh ấy đeo mũ để bảo vệ đầu khỏi nắng.