Tiếng Việt
Thủ đô tiếng Anh là gì?
thủ đô tiếng Anh là capital /ˈkæpətəl/. Thủ đô là thành phố chính của một quốc gia hoặc khu vực, nơi đặt chính quyền trung ương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capital
Ví dụ câu với thủ đô / capital
- 1
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
Hanoi is the capital of Vietnam.
- 2
London là thủ đô của Vương quốc Anh.
London is the capital of the United Kingdom.
Ghi chú dùng từ thủ đô
Thủ đô là trung tâm chính trị và hành chính của một quốc gia. Các từ liên quan: 'city' (thành phố), 'metropolis' (siêu đô thị), 'administration' (quản lý, hành chính).
Video minh hoạ thủ đô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủ đô
Câu hỏi thường gặp về "thủ đô"
Thủ đô tiếng Anh là gì?
Thủ đô tiếng Anh là "capital" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô là thành phố chính của một quốc gia hoặc khu vực, nơi đặt chính quyền trung ương.
"capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capital" nghĩa tiếng Việt là "thủ đô". Thủ đô là trung tâm chính trị và hành chính của một quốc gia.
Phát âm "capital" như thế nào?
"capital" có phiên âm IPA /ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capital"?
Hanoi is the capital of Vietnam. — Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.