The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu thập dữ liệu tiếng Anh là gì?

thu thập dữ liệu tiếng Anh là Data collection /ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/. Quá trình thu thập và ghi nhận dữ liệu để phân tích hoặc nghiên cứu.

Hình minh hoạ "thu thập dữ liệu" tiếng Anh là "Data collection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Data collection

Danh từ
/ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/

Ví dụ câu với thu thập dữ liệu / Data collection

  1. 1

    Việc thu thập dữ liệu là bước quan trọng trong nghiên cứu thị trường.

    Data collection is a crucial step in market research.

  2. 2

    Chúng tôi đã thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

    We have collected data from various sources.

Ghi chú dùng từ thu thập dữ liệu

Thu thập dữ liệu là quá trình ghi nhận thông tin để phân tích. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data analysis' (phân tích dữ liệu), 'survey' (khảo sát), 'database' (cơ sở dữ liệu).

Video minh hoạ thu thập dữ liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu thập dữ liệu

Câu hỏi thường gặp về "thu thập dữ liệu"

Thu thập dữ liệu tiếng Anh là gì?

Thu thập dữ liệu tiếng Anh là "Data collection" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thu thập và ghi nhận dữ liệu để phân tích hoặc nghiên cứu.

"Data collection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Data collection" nghĩa tiếng Việt là "thu thập dữ liệu". Thu thập dữ liệu là quá trình ghi nhận thông tin để phân tích.

Phát âm "Data collection" như thế nào?

"Data collection" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Data collection"?

Data collection is a crucial step in market research. — Việc thu thập dữ liệu là bước quan trọng trong nghiên cứu thị trường.