Tiếng Việt
Dữ tiếng Anh là gì?
dữ tiếng Anh là Fierce /fɪəs/. Dữ là mô tả tính cách hoặc trạng thái dữ dội, mãnh liệt, thường liên quan đến sự hung dữ hoặc dữ tợn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fierce
Ví dụ câu với dữ / Fierce
- 1
Con chó dữ đã cắn người lạ trong khu phố.
The fierce dog bit the stranger in the neighborhood.
- 2
Cơn bão dữ đã gây thiệt hại lớn cho vùng ven biển.
The fierce storm caused extensive damage to the coastal area.
Ghi chú dùng từ dữ
Dữ mô tả tính cách hoặc trạng thái dữ dội, hung dữ. Các từ liên quan: 'ferocious' (dữ tợn), 'intense' (mãnh liệt), 'violent' (bạo lực).
Video minh hoạ dữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dữ
Câu hỏi thường gặp về "dữ"
Dữ tiếng Anh là gì?
Dữ tiếng Anh là "Fierce" (tính từ), nghĩa là: Dữ là mô tả tính cách hoặc trạng thái dữ dội, mãnh liệt, thường liên quan đến sự hung dữ hoặc dữ tợn.
"Fierce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fierce" nghĩa tiếng Việt là "dữ". Dữ mô tả tính cách hoặc trạng thái dữ dội, hung dữ.
Phát âm "Fierce" như thế nào?
"Fierce" có phiên âm IPA /fɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fierce"?
The fierce dog bit the stranger in the neighborhood. — Con chó dữ đã cắn người lạ trong khu phố.