Tiếng Việt
Thủ thuật trong y học tiếng Anh là gì?
Thủ thuật trong y học tiếng Anh là Medical procedure /ˈmɛdɪkəl prəˈsiːdʒər/. Các phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng trong y học để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medical procedure
Ví dụ câu với Thủ thuật trong y học / Medical procedure
- 1
Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật nhỏ để lấy mẫu máu.
The doctor performed a minor medical procedure to draw blood.
- 2
Thủ thuật phẫu thuật cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn.
The surgical procedure needs to be carefully prepared to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Thủ thuật trong y học
Thủ thuật trong y học đề cập đến các kỹ thuật hoặc phương pháp điều trị hoặc chẩn đoán bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'surgery' (phẫu thuật), 'diagnosis' (chẩn đoán), 'treatment' (điều trị).
Video minh hoạ Thủ thuật trong y học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thủ thuật trong y học
Câu hỏi thường gặp về "Thủ thuật trong y học"
Thủ thuật trong y học tiếng Anh là gì?
Thủ thuật trong y học tiếng Anh là "Medical procedure" (danh từ), nghĩa là: Các phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng trong y học để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.
"Medical procedure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medical procedure" nghĩa tiếng Việt là "Thủ thuật trong y học". Thủ thuật trong y học đề cập đến các kỹ thuật hoặc phương pháp điều trị hoặc chẩn đoán bệnh.
Phát âm "Medical procedure" như thế nào?
"Medical procedure" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl prəˈsiːdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medical procedure"?
The doctor performed a minor medical procedure to draw blood. — Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật nhỏ để lấy mẫu máu.